拼
宜居
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yíjū
đáng sống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 适合居住
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
đáng sống
适合居住
免费例句
宜居城市吸引众多居民。
yí jū chéng shì xī yǐn zhòng duō jū mín
≈HSK6
Các thành phố đáng sống thu hút nhiều cư dân.
Livable cities attract many residents.
海边城市通常很宜居。
Hǎibiān chéngshì tōngcháng hěn yíjū.
≈HSK6
Các thành phố ven biển nhìn chung rất dễ sống.
Coastal cities are usually very livable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分