WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
宝剑
HSK6
n
0 · Lv.1
bǎojiàn
bảo kiếm; kiếm báu
漢越 bảo kiếm
字解构
Phân tích chữ
宝
bǎo
HSK5
báu vật; của quý giá; vật quý
剑
jiàn
HSK6
thanh kiếm; kiếm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
上方宝剑
shàng fāng bǎo jiàn
HSK7-9
thượng phương bảo kiếm; thanh kiếm báu của nhà vua
尚方宝剑
shàng fāng bǎo jiàn
HSK6
thượng phương bảo kiếm (thanh kiếm báu của nhà vua)
查词
复习
真题
工具
我的