WinHSK

宝玉

HSK5n
0 · Lv.1
bǎo

ngọc quý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. precious jade
  2. treasures
义项 nHSK5

ngọc quý

precious jade

免费例句

有人得到一块儿宝玉,拿去献给子罕,子罕说:“您以宝玉为宝,而我以不贪为宝。

HSK5

义项 nHSK5

châu báu

treasures

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50