WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
宝马
HSK5
n
0 · Lv.1
bǎo
mǎ
BMW (công ty xe hơi)
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
宝马香车
bǎo mǎ xiāng chē
HSK5
phô trương sự xa hoa
汗血宝马
hàn xuè bǎo mǎ
HSK5
Ngựa máu mồ hôi (loại ngựa quý hiếm)
香车宝马
xiāng chē bǎo mǎ
HSK5
cỗ xe tráng lệ và những con ngựa quý (thành ngữ); gia đình giàu có với lối sống xa hoa
查词
复习
真题
工具
我的