WinHSK

宝马

HSK5n
0 · Lv.1
bǎo

BMW (công ty xe hơi)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是德国的豪华汽车品牌
义项 nHSK5

BMW (công ty xe hơi)

是德国的豪华汽车品牌

免费例句

他开着一辆黑色的宝马。

Tā kāizhe yī liàng hēisè de Bǎomǎ.

HSK4

Anh ấy lái một chiếc BMW màu đen.

He drives a black BMW.

宝马是德国的著名汽车品牌。

bǎo mǎ shì dé guó de zhù míng qì chē pǐn pái

HSK4

BMW là một thương hiệu ô tô nổi tiếng của Đức.

BMW is a famous German car brand.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。