WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
实习
HSK5
v
0 · Lv.1
shíxí
thực tập
漢越 thực tập
字解构
Phân tích chữ
实
shí
HSK3
thật thà; chân thành; chân thực
习
xí
HSK1
học; luyện tập; tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
实习生
shí xí shēng
HSK5
thực tập sinh
实习医生
shí xí yī shēng
HSK5
bác sĩ thực tập
实习护士
shí xí hù shì
HSK5
y tá thực tập
实习盖章
shí xí gài zhāng
HSK5
dấu mộc thực tập
市场实习
shì chǎng shí xí
HSK5
Marketing Intern thực tập sinh chuyên nghành Marketing
毕业实习
bì yè shí xí
HSK5
thực tập tốt nghiệp
查词
复习
真题
工具
我的