拼
实习盖章
HSK5n 0 · Lv.1
shíxígàizhāng
dấu mộc thực tập
漢越
字解构
Phân tích chữ实shíHSK3thật thà; chân thành; chân thực习xíHSK1học; luyện tập; tập盖gàiHSK5nắp; vung章zhāngHSK4chương; chương mục; chương bài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分