拼
实况
HSK7-9n 0 · Lv.1
shíkuàng
tình hình thực tế; tại chỗ
漢越 thực huống
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 实际情况
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tình hình thực tế; tại chỗ
实际情况
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tình hình thực tế; tại chỗ
tình hình thực tế; tại chỗ
实际情况