WinHSK

实则

HSK4adv
0 · Lv.1
shí

kì thực; thực ra

actually; in fact/reality; as a matter of fact

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 其实
  2. 表示所说的是实际情况 (承上文而含转折)
义项 advHSK4

kì thực; thực ra

其实

免费例句

这样看来,作恶看似伤害的是别人,实则伤害的却是自己。

HSK6

义项 advHSK4

kỳ thực

表示所说的是实际情况 (承上文而含转折)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan