拼
实现
HSK5v 0 · Lv.1
shíxiàn
thực hiện; đạt được; hoàn thành
漢越 thực hiện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使(理想、计划等)成为事实
等级
义项 ①v≈HSK5
thực hiện; đạt được; hoàn thành
使(理想、计划等)成为事实
免费例句
他实现了自己的梦想。
tā shí xiàn le zì jǐ de mèng xiǎng
≈HSK4
Anh ấy đã thực hiện được ước mơ của mình.
He realized his dream.
我们终于实现了目标。
Wǒmen zhōngyú shíxiàn le mùbiāo.
≈HSK4
Chúng tôi cuối cùng đã thực hiện được mục tiêu.
We finally achieved our goal.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分