拼
实绩
HSK3n 0 · Lv.1
shíjì
hiệu suất thực; thành tích; thành tựu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 实际的成绩或成果。
等级
义项 ①n≈HSK3
hiệu suất thực; thành tích; thành tựu
实际的成绩或成果。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hiệu suất thực; thành tích; thành tựu
hiệu suất thực; thành tích; thành tựu
实际的成绩或成果。