WinHSK

实锤

HSK7-9n
0 · Lv.1
shíchuí

Búa thật, bằng chứng xác thực chính xác; bằng chứng xác thực; chứng cứ rõ ràng

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan