拼
实锤
HSK7-9n 0 · Lv.1
shíchuí
Búa thật, bằng chứng xác thực chính xác; bằng chứng xác thực; chứng cứ rõ ràng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 实锤是指能够证明某种事实或观点的确凿证据。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Búa thật, bằng chứng xác thực chính xác; bằng chứng xác thực; chứng cứ rõ ràng
实锤是指能够证明某种事实或观点的确凿证据。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分