拼
宠坏
HSK5v 0 · Lv.1
chǒnghuài
chiều hư; cưng chiều đến hư hỏng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
孩子被爷爷宠坏了。
Háizi bèi yéye chǒnghuài le.
≈HSK5
Đứa trẻ bị ông cưng chiều đến hư hỏng.
The child was spoiled by his grandfather.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分