拼
宠幸
HSK5v 0 · Lv.1
chǒngxìng
sủng ái (trong xã hội cũ kẻ có địa vị cao nuông chiều kẻ có địa vị thấp)
bestow favour on; make a pet of sb; favour
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (旧社会中地位高的人对地位低的人) 宠爱
等级
义项 ①v≈HSK5
sủng ái (trong xã hội cũ kẻ có địa vị cao nuông chiều kẻ có địa vị thấp)
(旧社会中地位高的人对地位低的人) 宠爱
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分