拼
宠溺
HSK7-9v 0 · Lv.1
chǒngnì
cưng chiều
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她宠溺丈夫,总是给他做饭。
Tā chǒngnì zhàngfu, zǒngshì gěi tā zuòfàn.
≈HSK6
Cô ấy cưng chiều chồng, lúc nào cũng nấu cơm cho anh ấy.
She dotes on her husband and always cooks for him.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分