拼
审慎
HSK6adj 0 · Lv.1
shěnshèn
thận trọng; cẩn thận; kĩ lưỡng; kỹ lưỡng
漢越 thẩm thận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 周密而谨慎
等级
义项 ①adj≈HSK6
thận trọng; cẩn thận; kĩ lưỡng; kỹ lưỡng
周密而谨慎
免费例句
要审慎地考虑。
Yào shěnshèn de kǎolǜ.
≈HSK6
Thận trọng suy nghĩ.
Consider it carefully.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分