WinHSK

审批

HSK7-9v
0 · Lv.1
shěnpī

phê duyệt; xét duyệt

漢越 thẩm phê

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 审查批示 (下级呈报上级的书面计划、报告等)
义项 vHSK7-9

phê duyệt; xét duyệt

审查批示 (下级呈报上级的书面计划、报告等)

免费例句

我们正在等待审批结果。

Wǒmen zhèngzài děngdài shěnpī jiéguǒ.

HSK6

Chúng tôi đang chờ kết quả phê duyệt.

We are waiting for the approval result.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan