WinHSK

审批

HSK7-9v
0 · Lv.1
shěnpī

phê duyệt; xét duyệt

漢越 thẩm phê

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们正在等待审批结果。

Wǒmen zhèngzài děngdài shěnpī jiéguǒ.

HSK6

Chúng tôi đang chờ kết quả phê duyệt.

We are waiting for the approval result.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan