拼
审视
HSK7-9v 0 · Lv.1
shěnshì
xem kĩ; xem xét; quan sát; phân tích
漢越 thẩm thị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 仔细察看
等级
义项 ①v≈HSK7-9
xem kĩ; xem xét; quan sát; phân tích
仔细察看
免费例句
我们应该经常自我审视,那些溢美之词当做生活中的点缀即可,不必过分在意。
≈HSK5
他认真审视了整个计划。
Tā rènzhēn shěnshì le zhěnggè jìhuà.
≈HSK6
Anh ấy xem xét kỹ toàn bộ kế hoạch.
He carefully examined the entire plan.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分