WinHSK

审阅

HSK6v
0 · Lv.1
shěnyuè

xem xét; xét duyệt; kiểm tra

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这份文件需要领导审阅。

Zhè fèn wénjiàn xūyào lǐngdǎo shěnyuè.

HSK5

Tài liệu này cần lãnh đạo xem xét.

This document needs to be reviewed by the leader.

正本交由领导审阅。

zhèng běn jiāo yóu lǐng dǎo shěn yuè.

HSK5

Bản chính thức giao cho lãnh đạo duyệt.

The original copy is submitted to the leader for review.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan