WinHSK

客人

HSK3n
0 · Lv.1
kèrén

khách; khách mời; khách hàng

travelling merchant

漢越 khách nhân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 被邀请受招待的人; 为了交际或事 务的目的来探访的人 (跟'主人'相对)
  2. 旅客;顾客;客商
义项 nHSK3

khách; khách mời; khách hàng

被邀请受招待的人; 为了交际或事 务的目的来探访的人 (跟'主人'相对)

免费例句

酒楼今天客人很多。

jiǔ lóu jīn tiān kè rén hěn duō

HSK2

Hôm nay quán rượu có rất nhiều khách.

The restaurant has many customers today.

我家昨天来了几位客人,带了不少礼物。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

khách buôn; lữ khách; con buôn; người buôn bán

旅客;顾客;客商

免费例句

客人在这里停留了几天。

Kèrén zài zhèlǐ tíngliú le jǐ tiān.

HSK3

Các vị lữ khách ở lại đây vài ngày.

The guests stayed here for a few days.

欢迎各地客人光临。

huān yíng gè dì kè rén guāng lín

HSK3

Hoan nghênh các vị lữ khách từ khắp nơi đến đây.

Welcome guests from all over.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan