WinHSK

客栈

HSK1n
0 · Lv.1
zhàn

nhà trọ; nhà nghỉ

inn; roadhouse; tavern; hostel 客栈 老板 inn holder/keeper

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这里是一家小客栈。

Zhèlǐ shì yī jiā xiǎo kèzhàn.

HSK4

Đây là một nhà trọ nhỏ.

This is a small inn.

他们在这家客栈住宿。

Tāmen zài zhè jiā kèzhàn zhùsù.

HSK5

Họ đang ở trong quán trọ này.

They are staying at this inn.

客栈的价格很实惠。

Kèzhàn de jiàgé hěn shíhuì.

HSK6

Giá cả của nhà trọ rất hợp lý.

The inn's prices are very reasonable.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan