拼
宣光
HSK5n 0 · Lv.1
xuānguāng
Tuyên Quang (tỉnh thuộc vùng Đông Bắc Bộ, Việt Nam)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 越南东北部的一个省,省莅宣光市。
等级
义项 ①n≈HSK5
Tuyên Quang (tỉnh thuộc vùng Đông Bắc Bộ, Việt Nam)
越南东北部的一个省,省莅宣光市。
免费例句
宣光的历史文化很有意思。
Xuānguāng de lìshǐ wénhuà hěn yǒu yìsi.
≈HSK4
Văn hóa lịch sử của Tuyên Quang rất thú vị.
The history and culture of Tuyen Quang are very interesting.
很多游客喜欢去宣光旅行。
Hěn duō yóukè xǐhuān qù Xuānguāng lǚxíng.
≈HSK4
Nhiều du khách thích đến Tuyên Quang du lịch.
Many tourists like to travel to Tuyen Quang.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分