拼
宣泄
HSK7-9v 0 · Lv.1
xuānxiè
tháo; xả; thoát (nước)
get sth off one's chest; unbosom oneself
漢越 tuyên tiết
例句
Câu ví dụ免费例句
他们开始宣泄积水。
Tāmen kāishǐ xuānxiè jīshuǐ.
≈HSK6
Họ bắt đầu xả nước đọng.
They began to drain the accumulated water.
我们迅速排掉了水。
Wǒmen xùnsù pái diào le shuǐ.
≈HSK6
Chúng tôi nhanh chóng xả nước.
We quickly drained the water.
她通过画画来宣泄情绪。
Tā tōngguò huàhuà lái xuānxiè qíngxù.
≈HSK6
Cô ấy giải tỏa cảm xúc bằng cách vẽ.
She vents her emotions through painting.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分