拼
宣言
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
xuānyán
tuyên bố; tuyên ngôn; bản công bố; bản tuyên bố; bản tuyên ngôn
declare; proclaim [ 相关词条 ] 宣言书 [名] declaration; manifesto
漢越 tuyên ngôn
例句
Câu ví dụ免费例句
他宣读了宣言的内容。
Tā xuāndú le xuānyán de nèiróng.
≈HSK6
Anh ấy đọc nội dung tuyên ngôn.
He read out the content of the declaration.
这份宣言意义重大。
Zhè fèn xuānyán yìyì zhòngdà.
≈HSK6
Bản tuyên ngôn này có ý nghĩa rất lớn.
This declaration is of great significance.
他们宣言对抗强权。
Tāmen xuānyán duìkàng qiángquán.
≈HSK6
Họ tuyên bố đấu tranh chống cường quyền.
They declared to fight against tyranny.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分