WinHSK

宪兵

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiànbīnɡ

hiến binh; quân cảnh; lính sen đầm

military police (MP); gendarme [ 相关词条 ] 宪兵队 [名] gendarmerie; gendarmery; military police corps

漢越 hiến binh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某些国家的军事政治警察
义项 nHSK7-9

hiến binh; quân cảnh; lính sen đầm

某些国家的军事政治警察

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50