拼
宪法
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiànfǎ
Hiến pháp
漢越 hiến pháp
例句
Câu ví dụ免费例句
宪法保障公民权利。
Xiànfǎ bǎozhàng gōngmín quánlì.
≈HSK5
Hiến pháp đảm bảo quyền lợi của công dân.
The constitution guarantees citizens' rights.
遵守宪法,人人有责。
Zūnshǒu xiànfǎ, rénrén yǒu zé.
≈HSK5
Tuân thủ hiến pháp là trách nhiệm của mọi người.
It is everyone's duty to abide by the constitution.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分