拼
宪章
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiànzhānɡ
học tập; noi theo
charter [ 相关词条 ] 宪章运动 [名] Chartism
漢越 hiến chương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 效法
- 典章制度
- 某个国家的具有宪法作用的文件;规定国际机构的宗旨、原则、组织的文件
等级
义项 ①n≈HSK7-9
học tập; noi theo
效法
义项 ②n≈HSK7-9
quy định chế độ
典章制度
义项 ③n≈HSK7-9
hiến chương
某个国家的具有宪法作用的文件;规定国际机构的宗旨、原则、组织的文件
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分