拼
宫殿
HSK7-9n 0 · Lv.1
gōngdiàn
cung điện; cấm điện
漢越 cung điện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 泛指帝王居住的高大华丽的房屋
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cung điện; cấm điện
泛指帝王居住的高大华丽的房屋
免费例句
他参观了皇帝的宫殿。
Tā cānguān le huángdì de gōngdiàn.
≈HSK5
Anh ấy đã tham quan cung điện của hoàng đế.
He visited the emperor's palace.
当这位智者拿着赏金走出宫殿时,一位大臣不解地问他:“真是不可思议!
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分