WinHSK

宫颈

HSK6n
0 · Lv.1
gōngjǐng

cổ tử cung

cervix 参见:子 宫颈 [ 相关词条 ] 宫颈癌 [名] [医学] cancer of the cervix; cervical cancer 宫颈环 [名] cervical ring 宫颈扩张器 [名] [医学] cervical dilator 宫颈帽 [名] cervical cap 宫颈糜烂 [名] [医学] cervical erosion 宫颈炎 [名] [医学] cervicitis

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50