拼
宰割
HSK7-9v 0 · Lv.1
zǎiɡē
xâu xé; chia cắt (ví với sự xâm lược, áp bức, bóc lột)
invade, oppress and exploit
漢越 tể cát
例句
Câu ví dụ免费例句
不能任人宰割。
Bùnéng rèn rén zǎigē.
≈HSK6
Không thể để mặc người khác chèn ép.
We cannot allow ourselves to be exploited.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分