拼
害怕
HSK3v 0 · Lv.1
hàipà
sợ; sợ hãi; sợ sệt; e dè; lo sợ
漢越 hại phạ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 遇到困难、危险等而心中不安或发慌
等级
义项 ①v≈HSK3
sợ; sợ hãi; sợ sệt; e dè; lo sợ
遇到困难、危险等而心中不安或发慌
免费例句
我真的有点害怕。
Wǒ zhēn de yǒudiǎn hàipà.
≈HSK2
Tôi thật sự có chút sợ hãi.
I'm really a little scared.
他心里有点害怕。
Tā xīnli yǒudiǎn hàipà.
≈HSK2
Anh ấy có chút sợ hãi trong lòng.
He feels a bit scared inside.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分