WinHSK

宴席

HSK6n
0 · Lv.1
yànxí

tiệc rượu

漢越 yến tịch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 请客的酒席
义项 nHSK6

tiệc rượu

请客的酒席

免费例句

宴席准备得非常豪华。

Yànxí zhǔnbèi de fēicháng háohuá.

HSK6

Tiệc được chuẩn bị rất sang trọng.

The banquet was prepared very luxuriously.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan