WinHSK

宴请

HSK6v
0 · Lv.1
yànqǐng

chiêu đãi; mở tiệc chiêu đãi

entertain; fete; wine and dine 不接受 宴请 refuse an invitation for dinner 公款 宴请 offer a banquet on public expense 宴请 宾客 entertain a guest; give a banquet in honour of a guest

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan