拼
宵夜
HSK6n 0 · Lv.1
xiāoyè
ban đêm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 夜间
- 夜宵
等级
义项 ①n≈HSK6
ban đêm
夜间
免费例句
我们找到一家小面馆吃宵夜。
Wǒmen zhǎodào yī jiā xiǎo miànguǎn chī xiāoyè.
≈HSK4
Chúng tôi tìm được một quán mì nhỏ để ăn khuya.
We found a small noodle shop for a late-night snack.
义项 ②n≈HSK6
bữa ăn khuya; bữa khuya
夜宵
免费例句
你喜欢吃什么宵夜?
Nǐ xǐhuān chī shénme xiāoyè?
≈HSK6
Bạn thích ăn gì vào bữa khuya?
What do you like to eat for a late-night snack?
我通常宵夜吃拉面。
Wǒ tōngcháng xiāoyè chī lāmiàn.
≈HSK6
Tôi thường ăn mì vào bữa khuya.
I usually eat ramen for a late-night snack.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分