WinHSK

宵小

HSK6n
0 · Lv.1
xiāoxiǎo

bọn đạo chích; bọn trộm cắp; kẻ xấu

villain (esp those who act by night) 宵小 行径 criminal act

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盗贼昼伏夜出,叫做宵小,现在泛指坏人
义项 nHSK6

bọn đạo chích; bọn trộm cắp; kẻ xấu

盗贼昼伏夜出,叫做宵小,现在泛指坏人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan