拼
宵旰
HSK1v 0 · Lv.1
xiāogàn
thức khuya dậy sớm (chưa sáng đã mặc áo, tối mịch mới ăn cơm)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 宵衣旰食
等级
义项 ①v≈HSK1
thức khuya dậy sớm (chưa sáng đã mặc áo, tối mịch mới ăn cơm)
宵衣旰食
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分