WinHSK

家乡

HSK4n
0 · Lv.1
jiāxiāng

quê nhà; quê hương; quê

漢越 gia hương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自己的家庭世代居住的地方
义项 nHSK4

quê nhà; quê hương; quê

自己的家庭世代居住的地方

免费例句

我的家乡风景如画。

Wǒ de jiāxiāng fēngjǐng rú huà.

HSK3

Phong cảnh quê hương tôi đẹp như tranh.

My hometown is picturesque.

我的家乡很美。

wǒ de jiāxiāng hěn měi.

HSK3

Quê hương của tôi rất đẹp.

My hometown is very beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50