WinHSK

家仆

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiā

đầy tớ; gia nô; gia đinh

domestic servant; family retainer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 私家的奴仆
义项 nHSK7-9

đầy tớ; gia nô; gia đinh

私家的奴仆

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan