WinHSK

家园

HSK6n
0 · Lv.1
jiāyuán

quê hương; gia đình; vườn nhà

home garden 家园 茶叶 home-grown tea

漢越 gia viên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 家中的庭园,泛指家乡或家庭
义项 nHSK6

quê hương; gia đình; vườn nhà

家中的庭园,泛指家乡或家庭

免费例句

家园让我感到温暖。

Jiāyuán ràng wǒ gǎndào wēnnuǎn.

HSK5

Quê hương làm tôi cảm thấy ấm áp.

My homeland makes me feel warm.

家园里有许多花草。

Jiāyuán lǐ yǒu xǔduō huācǎo.

HSK5

Trong vườn nhà có nhiều hoa cỏ.

There are many flowers and plants in the garden.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan