WinHSK

家政

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiāzhèng

nội trợ; quản gia; gia chánh; giúp việc; công việc nội trợ

home economics 家政 系 department of home economics 家政 人员 domestic worker/helper 家政 课程 home economics course 家政 公司 domestic services company [ 相关词条 ] 家政服务 [名] domestic service 家政学 [名] home economics; domestic science

漢越 gia chính

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50