WinHSK

家教

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiājiào

gia sư

home/private tutor; private teacher 参见:家庭教师

漢越 gia giáo

例句

Câu ví dụ
免费例句

我给儿子请了个家教。

wǒ gěi érzi qǐng le ge jiājiào.

HSK4

Tôi đã thuê gia sư cho con trai.

I hired a tutor for my son.

姐姐是一名网上家教。

Jiějie shì yī míng wǎngshàng jiājiào.

HSK5

Chị gái là một gia sư trực tuyến.

My elder sister is an online tutor.

这个人做事太没有家教。

Zhège rén zuòshì tài méiyǒu jiājiào.

HSK5

Người này cư xử rất thiếu giáo dục.

This person behaves with very poor upbringing.

这个家庭的家教很严格。

Zhège jiātíng de jiājiào hěn yángé.

HSK5

Gia đình này gia giáo rất nghiêm khắc.

This family's upbringing is very strict.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50