WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
家族
HSK7-9
n
0 · Lv.1
jiāzú
gia tộc; dòng họ; gia đình
漢越 gia tộc
字解构
Phân tích chữ
家
jiā
HSK1
nhà, gia đình, gia, chuyên gia
族
zú
HSK4
dân tộc; chủng tộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
土家族
tǔ jiā zú
HSK7-9
dân tộc Thổ Gia (dân tộc thiểu số ở vùng Hồ Nam, Hồ Bắc và Tứ Xuyên, Trung Quốc.)
大家族
dà jiā zú
HSK4
đại gia tộc; đại gia đình
家族史
jiā zú shǐ
HSK7-9
tiền sử sức khỏe gia đình; gia phả; lịch sử gia đình
家族树
jiā zú shù
HSK7-9
cây gia đình
查词
复习
真题
工具
我的