WinHSK

家族

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiāzú

gia tộc; dòng họ; gia đình

漢越 gia tộc

例句

Câu ví dụ
免费例句

他姓先,是家族的一员。

tā xìng xiān, shì jiā zú de yī yuán

HSK4

Anh ấy là một thành viên họ Tiên.

His surname is Xian, and he is a member of the family.

他的家族很有名。

tā de jiā zú hěn yǒu míng.

HSK4

Gia đình anh ấy rất nổi tiếng.

His family is very famous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。