WinHSK

家暴

HSK5n
0 · Lv.1
jiābào

bạo lực gia đình

domestic/family violence 参见:家庭暴力

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她决定举报家暴行为。

Tā juédìng jǔbào jiābào xíngwéi.

HSK6

Cô ấy quyết định tố cáo hành vi bạo lực gia đình.

She decided to report the domestic violence.

警方正在调查这起家暴案。

Jǐngfāng zhèngzài diàochá zhè qǐ jiābào àn.

HSK6

Cảnh sát đang điều tra vụ án bạo lực gia đình này.

The police are investigating this domestic violence case.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan