WinHSK

家贼

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiāzéi

ăn trộm; trộm trong nhà

thief in the family―saboteur from within [ 相关词条 ] 家贼难防 it's difficult to guard against a saboteur from within; a thief in the family is hard to detect

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 偷自己家里东西的人
  2. 隐藏在内部进行破坏的人
义项 nHSK7-9

ăn trộm; trộm trong nhà

偷自己家里东西的人

义项 nHSK7-9

gián điệp; nội gián

隐藏在内部进行破坏的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50