WinHSK

容纳

HSK7-9v
0 · Lv.1
róngnà

chứa; dung nạp; chứa đựng

people. 可 容纳

漢越 dung nạp

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个房间可以容纳50人。

Zhège fángjiān kěyǐ róngnà wǔshí rén.

HSK5

Căn phòng này có thể chứa 50 người.

This room can accommodate 50 people.

这间房间能容纳很多人。

Zhè jiān fángjiān néng róngnà hěnduō rén.

HSK5

Căn phòng này có thể chứa nhiều người.

This room can accommodate many people.

他能容纳不同的意见。

Tā néng róngnà bùtóng de yìjiàn.

HSK6

Anh ấy có thể chấp nhận ý kiến khác.

He can accommodate different opinions.

她无法容纳他的缺点。

tā wúfǎ róngnà tā de quēdiǎn.

HSK6

Cô ấy không thể bao dung những thiếu sót của anh ấy.

She cannot tolerate his shortcomings.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan