拼
容颜
HSK7-9n 0 · Lv.1
róngyán
dung mạo; dung nhan; vẻ mặt
appearance; look; complexion 容颜 憔悴 look wan and sallow; look haggard 容颜 苍老 look old/aged
漢越 dung nhan
例句
Câu ví dụ免费例句
她用化妆品保养容颜。
Tā yòng huàzhuāngpǐn bǎoyǎng róngyán.
≈HSK6
Cô ấy dùng mỹ phẩm để chăm sóc nhan sắc.
She uses cosmetics to maintain her appearance.
她的容颜像花一样美。
Tā de róngyán xiàng huā yīyàng měi.
≈HSK6
Dung nhan của cô ấy đẹp như hoa.
Her face is as beautiful as a flower.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分