WinHSK

宽度

HSK5n
0 · Lv.1
kuāndù

khổ; độ rộng; chiều rộng; chiều ngang; bề rộng; bề ngang

漢越 khoan độ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 宽窄的程度; 横的距离 (长方形的指两条长边之间的距离)
义项 nHSK5

khổ; độ rộng; chiều rộng; chiều ngang; bề rộng; bề ngang

宽窄的程度; 横的距离 (长方形的指两条长边之间的距离)

免费例句

我需要测量桌子的宽度。

Wǒ xūyào cèliáng zhuōzi de kuāndù.

HSK5

Tôi cần đo chiều rộng của cái bàn.

I need to measure the width of the table.

这个房间的宽度很小。

Zhège fángjiān de kuāndù hěn xiǎo.

HSK5

Độ rộng của căn phòng này rất nhỏ.

The width of this room is very small.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan